베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nhận thức" (1)
nhận thức
영어
명사Perception/Awareness
Do nhận thức hạn chế nên ông ấy đã phạm sai lầm.
Due to limited awareness, he made a mistake.
관련 단어 "nhận thức" (3)
nhận thức chung
영어
구common understanding
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
It is important to achieve a common understanding on core issues.
nhận thức, nhận ra
영어
동사recognize
Tôi có thể nhận ra anh ấy ngay cả từ xa.
I was able to recognize him even from a distance.
chức năng nhận thức
영어
구cognitive function
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
표현 "nhận thức" (3)
Do nhận thức hạn chế nên ông ấy đã phạm sai lầm.
Due to limited awareness, he made a mistake.
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
It is important to achieve a common understanding on core issues.
Khi các chức năng nhận thức suy giảm, hành vi của con người cũng thay đổi theo.
When cognitive functions decline, human behavior also changes accordingly.
